千家万户
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 千家萬戶
Trong tiếng Trung, 千家万户 (qiānjiāwànhù) có nghĩa là “mọi nhà; muôn nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mọi nhà
- muôn nhà
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 千家万户 (qiānjiāwànhù) có nghĩa là “mọi nhà; muôn nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.