鹏程万里
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鵬程萬里
Trong tiếng Trung, 鹏程万里 (péngchéngwànlǐ) có nghĩa là “tiền đồ xán lạn; bay cao bay xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền đồ xán lạn
- bay cao bay xa
Chưa có phát âm