Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鹏程万里

péngchéngwànlǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鵬程萬里

Trong tiếng Trung, 鹏程万里 (péngchéngwànlǐ) có nghĩa là “tiền đồ xán lạn; bay cao bay xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền đồ xán lạn
  2. bay cao bay xa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 祝毕业生们鹏程万里!
    Zhù bìyèshēngmen péngchéngwànlǐ!
    Chúc các bạn tốt nghiệp tiền đồ xán lạn!

Chữ Hán