Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

万能

wànnéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 萬能

Trong tiếng Trung, 万能 (wànnéng) có nghĩa là “vạn năng; toàn năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vạn năng
  2. toàn năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 金钱虽然重要,但不是万能的。
    Jīnqián suīrán zhòngyào, dàn bù shì wànnéng de.
    Tiền bạc tuy quan trọng nhưng không phải là vạn năng.

Chữ Hán