Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

万一

wànyī

Trong tiếng Trung, 万一 (wànyī) có nghĩa là “nhỡ may; vạn nhất; ngộ nhỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhỡ may
  2. vạn nhất
  3. ngộ nhỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 带把雨伞吧,万一下雨呢。
    Dài bǎ yǔsǎn ba, wànyī xiàyǔ ne.
    Mang theo ô đi, nhỡ trời mưa thì sao.

Chữ Hán