Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

千万

qiānwàn

Trong tiếng Trung, 千万 (qiānwàn) có nghĩa là “(phó từ) nhất thiết; vô số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) nhất thiết
  2. vô số

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门千万别忘了带钥匙。
    Chūmén qiānwàn bié wàngle dài yàoshi.
    Khi ra ngoài nhất định đừng quên mang theo chìa khóa.

Chữ Hán