Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

千变万化

qiānbiànwànhuà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 千變萬化

Trong tiếng Trung, 千变万化 (qiānbiànwànhuà) có nghĩa là “thiên biến vạn hóa; biến đổi khôn lường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiên biến vạn hóa
  2. biến đổi khôn lường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天空中的云彩千变万化。
    Tiānkōng zhōng de yúncai qiānbiàn-wànhuà.
    Mây trên bầu trời biến đổi khôn lường.

Chữ Hán