Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

变

biàn
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 變

Trong tiếng Trung, 变 (biàn) có nghĩa là “thay đổi; biến đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay đổi
  2. biến đổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的天气变得很快。
    Jīntiān de tiānqì biàn de hěn kuài.
    Hôm nay thời tiết thay đổi rất nhanh.

Chữ Hán

变
biàn
thay đổi; biến đổi
Từ chứa 变