Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

变成

biànchéng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 變成

Trong tiếng Trung, 变成 (biànchéng) có nghĩa là “trở thành; biến thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trở thành
  2. biến thành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天冷了水会变成冰。
    Tiān lěng le shuǐ huì biànchéng bīng.
    Khi trời lạnh, nước sẽ biến thành băng.

Chữ Hán