Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

变动

biàndòng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 變動

Trong tiếng Trung, 变动 (biàndòng) có nghĩa là “biến động; thay đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biến động
  2. thay đổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天的计划没有变动。
    Míngtiān de jìhuà méiyǒu biàndòng.
    Kế hoạch ngày mai không có gì thay đổi.

Chữ Hán