Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

改变

gǎibiàn

Trong tiếng Trung, 改变 (gǎibiàn) có nghĩa là “thay đổi; biến đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay đổi
  2. biến đổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书改变了我的想法。
    Zhè běn shū gǎibiànle wǒ de xiǎngfǎ.
    Cuốn sách này đã thay đổi suy nghĩ của tôi.

Chữ Hán