Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

成

chéng

Trong tiếng Trung, 成 (chéng) có nghĩa là “trở thành; thành công; xong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trở thành
  2. thành công
  3. xong

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两个人成了好朋友。
    Tāmen liǎng gè rén chéng le hǎo péngyou.
    Hai người bọn họ đã trở thành bạn tốt.

Chữ Hán

成
chéng
trở thành; thành công
Từ chứa 成