Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

成就

chéngjiù

Trong tiếng Trung, 成就 (chéngjiù) có nghĩa là “thành tựu; thành tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành tựu
  2. thành tích

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在工作上取得了很大的成就。
    Tā zài gōngzuò shàng qǔdéle hěn dà de chéngjiù.
    Anh ấy đã đạt được thành tựu lớn trong công việc.

Chữ Hán