成就
Trong tiếng Trung, 成就 (chéngjiù) có nghĩa là “thành tựu; thành tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thành tựu
- thành tích
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 成就 (chéngjiù) có nghĩa là “thành tựu; thành tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个