Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

就

jiù

Trong tiếng Trung, 就 (jiù) có nghĩa là “thì; chính là; ngay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thì
  2. chính là
  3. ngay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我马上就去学校。
    Wǒ mǎshàng jiù qù xuéxiào.
    Tôi sẽ đi đến trường ngay.

Chữ Hán

就
jiù
thì; chính là
Từ chứa 就