Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

成绩

chéngjì

Trong tiếng Trung, 成绩 (chéngjì) có nghĩa là “điểm số; thành tích; kết quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điểm số
  2. thành tích
  3. kết quả

Lượng từ: 项、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他这次考试成绩很好。
    Tā zhè cì kǎoshì chéngjì hěn hǎo.
    Thành tích thi lần này của anh ấy rất tốt.

Chữ Hán

绩
jì
to spin (hemp etc); merit
Từ chứa 绩