业绩
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 業績
Trong tiếng Trung, 业绩 (yèjì) có nghĩa là “thành tích; kết quả kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thành tích
- kết quả kinh doanh
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 业绩 (yèjì) có nghĩa là “thành tích; kết quả kinh doanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.