Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

千方百计

qiānfāngbǎijì

Trong tiếng Trung, 千方百计 (qiānfāngbǎijì) có nghĩa là “tìm mọi cách; trăm phương ngàn kế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tìm mọi cách
  2. trăm phương ngàn kế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生们千方百计地抢救病人。
    Yīshēngmen qiānfāngbǎijì de qiǎngjiù bìngrén.
    Các bác sĩ tìm mọi cách để cứu sống bệnh nhân.

Chữ Hán