千方百计
Trong tiếng Trung, 千方百计 (qiānfāngbǎijì) có nghĩa là “tìm mọi cách; trăm phương ngàn kế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tìm mọi cách
- trăm phương ngàn kế
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 千方百计 (qiānfāngbǎijì) có nghĩa là “tìm mọi cách; trăm phương ngàn kế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.