Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

百分比

bǎifēnbǐ

Trong tiếng Trung, 百分比 (bǎifēnbǐ) có nghĩa là “tỉ lệ phần trăm; phần trăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉ lệ phần trăm
  2. phần trăm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用百分比表示这个结果。
    Qǐng yòng bǎifēnbǐ biǎoshì zhège jiéguǒ.
    Xin hãy biểu thị kết quả này bằng tỉ lệ phần trăm.

Chữ Hán