Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

百

bǎi

Trong tiếng Trung, 百 (bǎi) có nghĩa là “trăm; một trăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trăm
  2. một trăm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书有一百页。
    Zhè běn shū yǒu yìbǎi yè.
    Cuốn sách này có một trăm trang.

Chữ Hán