Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

百分之

bǎifēnzhī
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4

Trong tiếng Trung, 百分之 (bǎifēnzhī) có nghĩa là “phần trăm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. phần trăm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 百分之八十以上的学生通过了考试。
    Bǎifēnzhī bāshí yǐshàng de xuésheng tōngguòle kǎoshì.
    Hơn tám mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.

Chữ Hán