Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

之

zhī

Trong tiếng Trung, 之 (zhī) có nghĩa là “(trợ từ) chỉ sở hữu; anh ấy, cô ấy, nó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) chỉ sở hữu
  2. anh ấy, cô ấy, nó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是最好的选择之一。
    Zhè shì zuìhǎo de xuǎnzé zhī yī.
    Đây là một trong những lựa chọn tốt nhất.

Chữ Hán

之
zhī
(trợ từ) chỉ sở hữu; anh ấy, cô ấy, nó
Từ chứa 之