Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

之外

zhīwài

Trong tiếng Trung, 之外 (zhīwài) có nghĩa là “ngoài; ngoài ra; vượt quá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài
  2. ngoài ra
  3. vượt quá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那在计划之外。
    Nà zài jìhuà zhīwài.
    Điều đó nằm ngoài kế hoạch.

Chữ Hán