之一
Trong tiếng Trung, 之一 (zhīyī) có nghĩa là “một trong những; một trong số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- một trong những
- một trong số
Trong tiếng Trung, 之一 (zhīyī) có nghĩa là “một trong những; một trong số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.