之间
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 之間
Trong tiếng Trung, 之间 (zhījiān) có nghĩa là “ở giữa; giữa; trong số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ở giữa
- giữa
- trong số
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 之间 (zhījiān) có nghĩa là “ở giữa; giữa; trong số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.