Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

之内

zhīnèi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 之內

Trong tiếng Trung, 之内 (zhīnèi) có nghĩa là “trong vòng; trong phạm vi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong vòng
  2. trong phạm vi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在三天之内回复。
    Qǐng zài sān tiān zhīnèi huífù.
    Xin vui lòng phản hồi trong vòng ba ngày.

Chữ Hán