Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

之前

zhīqián

Trong tiếng Trung, 之前 (zhīqián) có nghĩa là “trước; trước khi; trước đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước
  2. trước khi
  3. trước đây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃饭之前请先洗手。
    Chīfàn zhīqián qǐng xiān xǐshǒu.
    Xin hãy rửa tay trước khi ăn cơm.

Chữ Hán