间
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 間
Trong tiếng Trung, 间 (jiān) có nghĩa là “lượng từ cho phòng; phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lượng từ cho phòng
- phòng
Cách đọc khác: jiàn — gap; to separate
Trong tiếng Trung, 间 (jiān) có nghĩa là “lượng từ cho phòng; phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: jiàn — gap; to separate