Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

间

jiān
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 間

Trong tiếng Trung, 间 (jiān) có nghĩa là “lượng từ cho phòng; phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lượng từ cho phòng
  2. phòng

Cách đọc khác: jiàn — gap; to separate

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这间房间非常干净。
    Zhè jiān fángjiān fēicháng gānjìng.
    Căn phòng này rất sạch sẽ.

Chữ Hán

间
jiān
lượng từ cho phòng; phòng
Từ chứa 间