Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

百分点

bǎifēndiǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 百分點

Trong tiếng Trung, 百分点 (bǎifēndiǎn) có nghĩa là “điểm phần trăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điểm phần trăm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 销量上升了三个百分点。
    Xiāoliàng shàngshēng le sān ge bǎifēndiǎn.
    Doanh số đã tăng ba điểm phần trăm.

Chữ Hán