Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

百货

bǎihuò
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 百貨

Trong tiếng Trung, 百货 (bǎihuò) có nghĩa là “hàng bách hóa; hàng hóa tổng hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng bách hóa
  2. hàng hóa tổng hợp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她去百货商店买衣服了。
    Tā qù bǎihuò shāngdiàn mǎi yīfu le.
    Cô ấy đã đi cửa hàng bách hóa mua quần áo.

Chữ Hán