水货
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 水貨
Trong tiếng Trung, 水货 (shuǐhuò) có nghĩa là “hàng xách tay; hàng lậu; hàng nhập lậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hàng xách tay
- hàng lậu
- hàng nhập lậu
Chưa có phát âm