Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水货

shuǐhuò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 水貨

Trong tiếng Trung, 水货 (shuǐhuò) có nghĩa là “hàng xách tay; hàng lậu; hàng nhập lậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng xách tay
  2. hàng lậu
  3. hàng nhập lậu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 购买水货手机没有官方保修服务。
    Gòumǎi shuǐhuò shǒujī méiyǒu guānfāng bǎoxiū fúwù.
    Mua điện thoại di động xách tay không có dịch vụ bảo hành chính hãng.

Chữ Hán