通货膨胀
Trong tiếng Trung, 通货膨胀 (tōnghuòpéngzhàng) có nghĩa là “lạm phát”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- lạm phát
Trong tiếng Trung, 通货膨胀 (tōnghuòpéngzhàng) có nghĩa là “lạm phát”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.