Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

胀

zhàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 脹

Trong tiếng Trung, 胀 (zhàng) có nghĩa là “sưng lên; phình trướng; đầy bụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sưng lên
  2. phình trướng
  3. đầy bụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃了太多东西,肚子很胀。
    Chī le tài duō dōngxi, dùzi hěn zhàng.
    Ăn quá nhiều thứ, bụng thấy rất trướng.

Chữ Hán

胀
zhàng
sưng lên; phình trướng
Từ chứa 胀