Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

货

huò
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 貨

Trong tiếng Trung, 货 (huò) có nghĩa là “hàng hóa; hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng hóa
  2. hàng

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你在网上买的货已经到了。
    Nǐ zài wǎngshàng mǎi de huò yǐjīng dàole.
    Hàng bạn mua qua mạng đã đến rồi.

Chữ Hán

货
huò
hàng hóa; hàng
Từ chứa 货