货
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 貨
Trong tiếng Trung, 货 (huò) có nghĩa là “hàng hóa; hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hàng hóa
- hàng
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 货 (huò) có nghĩa là “hàng hóa; hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个