货车
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貨車
Trong tiếng Trung, 货车 (huòchē) có nghĩa là “xe tải; toa hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xe tải
- toa hàng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 货车 (huòchē) có nghĩa là “xe tải; toa hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.