Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

比

bǐ

Trong tiếng Trung, 比 (bǐ) có nghĩa là “so sánh; hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. so sánh
  2. hơn

Cách đọc khác: bī — euphemistic variant of 屄

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天比昨天更热。
    Jīntiān bǐ zuótiān gèng rè.
    Hôm nay còn nóng hơn hôm qua.

Chữ Hán

比
bǐ
so sánh; hơn
Từ chứa 比