比
Trong tiếng Trung, 比 (bǐ) có nghĩa là “so sánh; hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- so sánh
- hơn
Cách đọc khác: bī — euphemistic variant of 屄
Trong tiếng Trung, 比 (bǐ) có nghĩa là “so sánh; hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: bī — euphemistic variant of 屄