Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

比例

bǐlì

Trong tiếng Trung, 比例 (bǐlì) có nghĩa là “tỉ lệ; tỷ số; quy mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỉ lệ
  2. tỷ số
  3. quy mô

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们班女生的比例很高。
    Wǒmen bān nǚshēng de bǐlì hěn gāo.
    Tỉ lệ nữ sinh lớp chúng tôi rất cao.

Chữ Hán