比例
Trong tiếng Trung, 比例 (bǐlì) có nghĩa là “tỉ lệ; tỷ số; quy mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tỉ lệ
- tỷ số
- quy mô
Trong tiếng Trung, 比例 (bǐlì) có nghĩa là “tỉ lệ; tỷ số; quy mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.