Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

先例

xiānlì

Trong tiếng Trung, 先例 (xiānlì) có nghĩa là “tiền lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền lệ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个决定开创了公司的先例。
    Zhège juédìng kāichuàng le gōngsī de xiānlì.
    Quyết định này đã mở ra tiền lệ cho công ty.

Chữ Hán