Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

例外

lìwài

Trong tiếng Trung, 例外 (lìwài) có nghĩa là “ngoại lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoại lệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有人都必须遵守规则,没有例外。
    Suǒyǒu rén dōu bìxū zūnshǒu guīzé, méiyǒu lìwài.
    Tất cả mọi người đều phải tuân thủ quy tắc, không có ngoại lệ.

Chữ Hán