对比
Trong tiếng Trung, 对比 (duìbǐ) có nghĩa là “so sánh; đối chiếu; sự tương phản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- so sánh
- đối chiếu
- sự tương phản
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 对比 (duìbǐ) có nghĩa là “so sánh; đối chiếu; sự tương phản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个