比较
Trong tiếng Trung, 比较 (bǐjiào) có nghĩa là “so sánh; tương đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- so sánh
- tương đối
Trong tiếng Trung, 比较 (bǐjiào) có nghĩa là “so sánh; tương đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.