Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

比较

bǐjiào

Trong tiếng Trung, 比较 (bǐjiào) có nghĩa là “so sánh; tương đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. so sánh
  2. tương đối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个问题比较容易解决。
    Zhège wèntí bǐjiào róngyì jiějué.
    Vấn đề này tương đối dễ giải quyết.

Chữ Hán