Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

较

jiào
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 較

Trong tiếng Trung, 较 (jiào) có nghĩa là “tương đối; khá; so sánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tương đối
  2. khá
  3. so sánh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天这里的人较少。
    Jīntiān zhèlǐ de rén jiào shǎo.
    Hôm nay ở đây tương đối ít người.

Chữ Hán

较
jiào
tương đối; khá
Từ chứa 较