Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

计较

jìjiào

Trong tiếng Trung, 计较 (jìjiào) có nghĩa là “so đo; tính toán; chấp nhặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. so đo
  2. tính toán
  3. chấp nhặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别为这种小事计较。
    Bié wèi zhèzhǒng xiǎoshì jìjiào.
    Đừng so đo vì những chuyện nhỏ nhặt này.

Chữ Hán