Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

统计

tǒngjì

Trong tiếng Trung, 统计 (tǒngjì) có nghĩa là “thống kê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thống kê

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请统计一下参加的人数。
    Qǐng tǒngjì yíxià cānjiā de rénshù.
    Xin hãy thống kê số người tham gia.

Chữ Hán