系统
Trong tiếng Trung, 系统 (xìtǒng) có nghĩa là “hệ thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hệ thống
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 系统 (xìtǒng) có nghĩa là “hệ thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个