Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

系统

xìtǒng

Trong tiếng Trung, 系统 (xìtǒng) có nghĩa là “hệ thống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hệ thống

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的电脑系统需要更新。
    Wǒmen de diànnǎo xìtǒng xūyào gēngxīn.
    Hệ thống máy tính của chúng tôi cần được cập nhật.

Chữ Hán