Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

统统

tǒngtǒng

Trong tiếng Trung, 统统 (tǒngtǒng) có nghĩa là “(phó từ) hoàn toàn; tất cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) hoàn toàn
  2. tất cả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把冰箱里过期的食物统统扔掉。
    Bǎ bīngxiāng lǐ guòqī de shíwù tǒngtǒng rēngdiào.
    Hãy vứt hết toàn bộ thức ăn hết hạn trong tủ lạnh đi.

Chữ Hán

统
tǒng
to gather; to unite
Từ chứa 统