Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

统筹

tǒngchóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 統籌

Trong tiếng Trung, 统筹 (tǒngchóu) có nghĩa là “lập kế hoạch tổng thể; quy hoạch đồng bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lập kế hoạch tổng thể
  2. quy hoạch đồng bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要统筹安排时间和资源。
    Wǒmen xūyào tǒngchóu ānpái shíjiān hé zīyuán.
    Chúng ta cần lập kế hoạch tổng thể để sắp xếp thời gian và tài nguyên.

Chữ Hán