Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

筹备

chóubèi

Trong tiếng Trung, 筹备 (chóubèi) có nghĩa là “chuẩn bị; sự chuẩn bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuẩn bị
  2. sự chuẩn bị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家正在忙着筹备晚会。
    Dàjiā zhèngzài mángzhe chóubèi wǎnhuì.
    Mọi người đang bận rộn chuẩn bị cho buổi dạ hội.

Chữ Hán