Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

筹措

chóucuò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 籌措

Trong tiếng Trung, 筹措 (chóucuò) có nghĩa là “xoay xở vốn; gom góp (tiền)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xoay xở vốn
  2. gom góp (tiền)
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司正在努力筹措资金。
    Gōngsī zhèngzài nǔlì chóucuò zījīn.
    Công ty đang nỗ lực xoay xở vốn.

Chữ Hán