Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

设备

shèbèi

Trong tiếng Trung, 设备 (shèbèi) có nghĩa là “thiết bị; trang thiết bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiết bị
  2. trang thiết bị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医院买了一批新的医疗设备。
    Yīyuàn mǎile yì pī xīn de yīliáo shèbèi.
    Bệnh viện đã mua một lô thiết bị y tế mới.

Chữ Hán