Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

设置

shèzhì

Trong tiếng Trung, 设置 (shèzhì) có nghĩa là “thiết lập; cài đặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiết lập
  2. cài đặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在手机上设置新密码。
    Qǐng zài shǒujī shàng shèzhì xīn mìmǎ.
    Vui lòng thiết lập mật khẩu mới trên điện thoại.

Chữ Hán