Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

放置

fàngzhì

Trong tiếng Trung, 放置 (fàngzhì) có nghĩa là “đặt; để; gác lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặt
  2. để
  3. gác lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把行李放置在角落里。
    Qǐng bǎ xíngli fàngzhì zài jiǎoluò lǐ.
    Xin vui lòng để hành lý ở trong góc.

Chữ Hán